Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kensuke Nagai
Ha Chang Rae
Tojiro Kubo
Kennedy Ebbs Mikuni
Yuki Nogami
Ryosuke Yamanaka
0 - 2 Ha Chang Rae
Kasper Junker
Katsuhiro Nakayama
Keiya Shiihashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 11 | 1 | 72 | 7.9 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 5 | 1 | 69 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 1 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 31 | 7.9 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 8 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 41 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 6 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 10 | 46 | 6.9 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 2 | 50 | 7 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 8.4 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 25 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ