Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Katsunori Ueebisu
Kim Tae Hyeon
Keisuke Sakaiya
Ayumu Yokoyama
Yuki Horigome
Yoichi Naganuma
Vinicius Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 65 | 82.28% | 0 | 2 | 88 | 7.1 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 21 | 12 | 57.14% | 13 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 4 | 3 | 79 | 6.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 1 | 90 | 7.1 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 6 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 15 | 7.3 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 34 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 32 | Keisuke Sakaiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ