Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zento Uno Card changed
Zento Uno
Koya Kitagawa
Sen Takagi
Takashi Inui
Kai Matsuzaki
Douglas Willian da Silva Souza
Douglas Willian da Silva Souza Goal cancelled
Masaki Yumiba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 83 | 7.9 | |
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 10 | 7.2 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 111 | 7.7 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 4 | 0 | 89 | 7.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 71 | 7.7 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 2 | 1 | 89 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 6 | 55 | 7.5 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 54 | 7 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 41 | Kento Haneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ