Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taiyo Hiraoka
Luiz Phellype Luciano Silva
Kazuki Oiwa
Hisatsugu Ishii
Kohei Okuno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 0 | 84 | 7.6 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 106 | 97 | 91.51% | 4 | 2 | 117 | 7.5 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 3 | 104 | 7.3 | |
| 21 | Yudai Konishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 5 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 2 | 0 | 96 | 7.3 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 3 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 69 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ