Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 22/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yoichi Naganuma
Hirokazu Ishihara
Shusaku Nishikawa
0 - 2 Yusuke Matsuo
Takuya Ogiwara
Thiago Santos Santana
Tomoaki Okubo
Genki Haraguchi
Taishi Matsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 5 | 60 | 52 | 86.67% | 5 | 0 | 87 | 7.5 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 3 | 108 | 6.9 | |
| 21 | Yudai Konishi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 58 | 7.8 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 72 | 7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 74 | 65 | 87.84% | 3 | 1 | 87 | 7.7 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 7 | 0 | 86 | 7.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 77 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 23 | 47.92% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 9 | 6.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ