Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 12/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marius Christopher Hoibraten
Tomoaki Okubo
Nakajima Shoya
Kaito Yasui
Shinzo Koroki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 47 | 7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 7.1 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 7 | 0 | 43 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 4 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 3 | 73 | 8.3 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 1 | 115 | 6.6 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 6 | 0 | 112 | 6.8 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 74 | 67 | 90.54% | 3 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 72 | 6.8 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 111 | 92 | 82.88% | 0 | 1 | 121 | 7.2 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ