Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe hôm nay ngày 31/05/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matheus Thuler
Takahiro Ogihara
1 - 2 Takahiro Ogihara
Tetsushi Yamakawa
Yuya Kuwasaki
Haruya Ide
Yuya Osako
Haruya Ide
1 - 3 Daiju Sasaki
Nanasei Iino
Takuya Iwanami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 85 | 6.2 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 71 | 6.1 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 3 | 7 | 83 | 7.3 | |
| 5 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 50 | 65.79% | 1 | 4 | 85 | 5.8 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 64 | 7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 6 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 6 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 33 | 7.6 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 5 | 45 | 8.2 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ