Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuya Osako
Jean Patric
Toya Izumi
Toya Izumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.9 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 39 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 5 | 29 | 7.1 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 67 | 6.3 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 4 | 65 | 6.9 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Toya Izumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ