Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kashiwa Reysol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaina Tanimura Goal cancelled
Amano Jun
Ryo Miyaichi
Kenta Inoue
Thomas Deng
Kota Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Yuta Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 88 | Seiya Baba | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Jordy Croux | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ