Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Besiktas JK hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Semih Kiliçsoy
Necip Uysal
Serkan Terzi
Salih Ucan
Emrecan Uzunhan
Demir Ege Tiknaz
Rachid Ghezzal
2 - 1 Semih Kiliçsoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 29 | 6.84 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 22 | 7.56 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.19 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 34 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.01 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 44 | 6.25 | |
| 79 | Serkan Terzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 64 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 44 | Fahri Kerem Ay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 22 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ