Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 25/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sinan Osmanoglu
Casper Höjer Nielsen
1 - 1 Adolfo Julian Gaich
Mithat Pala
Anil Yasar
2 - 2 Adolfo Julian Gaich
Martin Minchev
Gustavo Affonso Sauerbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.82 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 7.57 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 18 | Sinan Osmanoglu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 25 | 5.72 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ