Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay ngày 22/09/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marco Asensio Willemsen
Bartug Elmaz
Mert Muldur
Youssef En-Nesyri
Sebastian Szymanski
Cenk Tosun
Jayden Oosterwolde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.9 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.79 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 4 | Adem Arous | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.68 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.42 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.65 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.74 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ