Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Allan Saint-Maximin
Allan Saint-Maximin Penalty awarded
0 - 2 Dusan Tadic
Jayden Oosterwolde
Irfan Can Kahveci
Edin Dzeko
Yusuf Akcicek
Sofyan Amrabat
Mert Yandas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | ||
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 11 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 6 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 47 | 7.4 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 9 | Josip Brekalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 61 | 6.3 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 1 | 81 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 2 | 25 | 7.4 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 57 | 6.9 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Mert Yandas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ