Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Galatasaray hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor James Osimhen Penalty awarded
0 - 1 Victor James Osimhen
Mario Lemina
Ahmed Kutucu
2 - 2 Mario Lemina
2 - 3 Victor James Osimhen
Kaan Ayhan
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Yusuf Demir
Dries Mertens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.31 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 9 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.72 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 5 | 6.66 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ