Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Melih Kabasakal
0 - 2 Christopher Lungoyi
Mustafa Burak Bozan
Emmanuel Boateng
Kacper Kozlowski
Melih Kabasakal
1 - 3 Arda Kizildag
Papa Alioune Ndiaye
Semih Guler
Juninho Bacuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 5.26 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 1 | 0 | 46 | 5.79 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 2 | 49 | 6.32 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 16 | 5.73 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 5 | Atakan Mujde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 31 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.56 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 14 | Myenty Abena | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 7.13 | |
| 17 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 7.78 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 7.22 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 4 | 25% | 0 | 1 | 20 | 7.33 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ