Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Hatayspor hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giorgi Aburjania
Chandrel Massanga
Renat Dadashov
Kamil Ahmet Corekci
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Armin Hodzic
Mehdi Boudjemaa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 61 | 7.19 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 8.07 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 5 | 0 | 4 | 40 | 29 | 72.5% | 9 | 1 | 62 | 8.48 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 3 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 62 | 7.65 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 7.05 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 36 | 7.93 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 59 | 7.37 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 53 | 7.35 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 97 | Iron Gomis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 0 | 71 | 6.96 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 72 | 7.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 6 | 0 | 73 | 6.81 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 1 | 39 | 5.89 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 50 | 5.3 | |
| 8 | Mehdi Boudjemaa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 5.62 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 18 | Armin Hodzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ