Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jackson Muleka Kyanvubu
Ugurcan Yazgili
Jackson Muleka Kyanvubu
Josip Calusic
Marius Stefanescu
Morten Bjorlo
Kaan Akyazi
Ufuk Akyol
Josip Calusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 7.21 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 3 | 49 | 7.21 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 29 | 7.12 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 51 | 6.22 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 4 | 39 | 6.33 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 44 | 6.16 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 50 | 6.68 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.91 | |
| 11 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 42 | 7.78 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 49 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ