Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Samsunspor hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cherif Ndiaye
Josafat Mendes
Celil Yuksel
Marius Mouandilmadji
Toni Borevkovic
Yunus Cift
0 - 1 Kouadou Jaures Assoumou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ