Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Samsunspor hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Ntcham
Landry Nany Dimata
Moryke Fofana
Kingsley Schindler
Landry Nany Dimata
Rick van Drongelen
Moryke Fofana
Arbnor Muja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.13 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.96 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.08 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ