Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enis Destan
Enis Destan Goal awarded
0 - 2 Enis Bardhi
Dogucan Haspolat
0 - 3 Filip Benkovic
Mehmet Can Aydin
Umut Bozok
Tonio Teklic
0 - 4 Enis Bardhi
Huseyin Turkmen
Ugurcan Cakir
Goktan Gurpuz
Taxiarhis Fountas
0 - 5 Goktan Gurpuz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 50 | 5.98 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 61 | 6.07 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 4.84 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 11 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 5 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 27 | 5.96 | |
| 3 | Tuncer Duhan Aksu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 67 | 6.18 | |
| 97 | Iron Gomis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 11 | Erdem Cetinkaya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 51 | 6.11 | |
| 20 | Selim Dilli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 99 | Ali Demirel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 61 | 5.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 0 | 75 | 6.97 | |
| 8 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 8.94 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 2 | 56 | 7.24 | |
| 32 | Filip Benkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 56 | 7.58 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 40 | 8.68 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 91 | Tonio Teklic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 30 | 7.31 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 62 | 7.02 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 33 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ