Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kasimpasa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay ngày 19/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oleksandr Zubkov
Danylo Sikan
0 - 1 Felipe Augusto
Mustafa Eskihellac
Danylo Sikan
Batista Mendy
Muhammed Saracevi
Ozan Tufan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 47 | 5.91 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 25 | 16 | 64% | 8 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 52 | 6.13 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 71 | 6.75 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 26 | 6.11 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 6.92 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 4 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 9 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.92 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 5 | Atakan Mujde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 57 | 7.11 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 49 | 7.11 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 63 | 6.88 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Danylo Sikan | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 1 | 94 | 7.08 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 53 | 7.03 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 58 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ