Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sota Kitano
Motohiko Nakajima
Thiago Andrade
Reiya Sakata
Masaya Shibayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 73 | 64 | 87.67% | 5 | 0 | 91 | 7.9 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 59 | 7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 79 | 8 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 18 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 12 | 8.4 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 70 | 7.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 78 | 7.9 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 81 | 7.1 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 74 | 7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 66 | 49 | 74.24% | 3 | 1 | 83 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ