Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Masaya Shibayama
Hayato Okuda
Yuichi Hirano
Vitor Frezarin Bueno
1 - 1 Vitor Frezarin Bueno
Hirotaka Tameda
Ryo Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 8.2 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 5 | 60 | 7.1 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 24 | 6.6 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 8 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 4 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 35 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ