Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs FC Tokyo hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yasuki Kimoto
Tsuyoshi Ogashiwa
Diego Queiroz de Oliveira
Jandir Breno Souza Silva
Go Hatano
Taishi Brandon Nozawa
Hotaka Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 2 | 81 | 8.1 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 4 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 82 | 64 | 78.05% | 1 | 1 | 114 | 6.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 71 | 8.9 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Kota Takai | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 76 | 6.8 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 6 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 68 | 5.8 | |
| 2 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ