Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Takashi Usami
1 - 2 Ryoya Yamashita
Shu Kurata
Deniz Hummet
Welton Felipe Paragua de Melo
Ryoya Yamashita
Tokuma Suzuki
Shinnosuke Nakatani
Takeru Kishimoto
Shinya Nakano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 4 | 83 | 6.7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 63 | 7 | |
| 18 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 2 | 4 | 75 | 7.4 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 40 | 8.7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 74 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ