Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka hôm nay ngày 18/10/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Welton Felipe Paragua de Melo
Takeru Kishimoto
Shinnosuke Nakatani
Kota Yamada
Juan Matheus Alano Nascimento
Daichi HAYASHI
Rin Mito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 5 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 7.3 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 101 | 7.3 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 4 | 1 | 96 | 7.1 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 58 | 98.31% | 3 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 2 | 95 | 6.6 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 91 | Daichi HAYASHI | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ