Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 29/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yotaro Nakajima
Sho Sasaki
Sota Koshimichi
Pieros Sotiriou
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Ezequiel Santos Da Silva
1 - 1 Makoto Mitsuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 75 | 7.8 | |
| 24 | Ten Miyagi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 8 | 61 | 7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 4 | 72 | 6.6 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 17 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 10 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 9 | 0 | 62 | 8 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 6 | 88 | 7.5 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ