Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shinnosuke Fukuda
1 - 2 Yuta Toyokawa
2 - 3 Yuta Toyokawa
Rikito Inoue
Temma Matsuda
Kosuke Kinoshita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 31 | Kazuya Yamamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 5 | 69 | 6.5 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 29 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 82 | 85.42% | 0 | 5 | 107 | 7.1 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 18 | 8.2 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Shohei Takeda | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 40 | 8.2 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 4 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 64 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ