Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 15:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Nogami
Kensuke Nagai
Takuji Yonemoto
Yuya Yamagishi
Ryosuke Yamanaka
2 - 1 Ha Chang Rae
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 8.6 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.4 | |
| 17 | Ken Masui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ