Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Atsushi Kawata
Yuki Horigome
Kohei Tezuka
Ryonosuke Kabayama
Jun Nishikawa
Masaya Tashiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 62 | 45 | 72.58% | 0 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 84 | 7.5 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 94 | 7.4 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 60 | 7 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 69 | 7.8 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 70 | 6.9 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 73 | 7 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 6 | 94 | 7.1 | |
| 8 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 0 | 100 | 7.2 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 68 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ