Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroto Yamami
Yuan Matsuhashi
Koki Morita
Itsuki Someno
Shuhei Kawasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 65 | 7 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 6 | 67 | 7.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 88 | 7.5 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 8 | 3 | 62 | 7.4 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 61 | 48 | 78.69% | 2 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.2 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 4 | 85 | 6.7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | ||
| 5 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 7 | 88 | 7.9 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 85 | 7.9 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ