Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 21/05/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nakajima Shoya
Danilo Boza Junior
Matheus Goncalves Savio
Yusuke Matsuo
Yoichi Naganuma
Tomoaki Okubo
Ryoma Watanabe
Kaito Yasui
Motoki Nagakura
2 - 2 Tomoaki Okubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 99 | 6.8 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 18 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 4 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 5 | 22 | 7.3 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 2 | 3 | 76 | 6.5 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 1 | 91 | 6.8 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 18 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 20 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ