Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Taisei Miyashiro
Erik Nascimento de Lima
Gotoku Sakai
1 - 2 Taisei Miyashiro
Yuya Kuwasaki
Koya Yuruki
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 5 | 94 | 7.3 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 24 | Ten Miyagi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 3 | 60 | 6.7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 8 | 83 | 6.6 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 28 | 6.3 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 3 | 2 | 68 | 7.3 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 7.9 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 53 | 7.6 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 36 | 9 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ