Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe hôm nay ngày 07/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nanasei Iino

Nanasei Iino
Jean Patric
Yuya Kuwasaki
Matheus Thuler
Rikuto Hirose
Kakeru Yamauchi
Haruya Ide
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 4 | 72 | 7.9 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 5 | 0 | 69 | 8.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 9 | 1 | 65 | 7.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 4 | 64 | 7 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 8.4 | |
| 26 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 6 | 27 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 6 | 50 | 7.1 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ