Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kawasaki Frontale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
0 - 2 Takuma Nishimura
Amano Jun
Ren Kato
Ryo Miyaichi
Kodjo Aziangbe
0 - 3 Shinnosuke Hatanaka
Kenta Inoue
Jose Elber Pimentel da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 0 | 44 | 7 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 20 | 7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 22 | Yuki Hayasaka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 5 | 62 | 8 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 89 | 8.1 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 33 | 7.9 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 45 | Kodjo Aziangbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ