Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulsamet Burak
Yusuf Sari
Florent Shehu
Florent Shehu
Abat Aymbetov
Nabil Alioui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 6.71 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 85 | 7.41 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 51 | 38 | 74.51% | 13 | 0 | 86 | 7.68 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 68 | 6.78 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 3 | 70 | 7.09 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 2 | 61 | 7.24 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 45 | 6.18 | ||
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 44 | 7.23 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 47 | 7.54 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 8 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 53 | 7.08 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 29 | Florent Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 55 | Tolga Kalender | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 53 | 7.58 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 6.59 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ