Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Ankaragucu hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Sowe
0 - 1 Christian Bassogog
Atakan Cankaya
0 - 2 Efkan Bekiroglu
Christian Bassogog Goal awarded
Uros Radakovic
Renaldo Cephas
Olimpiu Vasile Morutan
Kazimcan Karatas
Ali Kaan Guneren
Riad Bajic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 4 | 2 | 66 | 6.49 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 103 | 7.31 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 7.41 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 71 | 8.08 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 7.45 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 10 | 1 | 57 | 6.75 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 55 | 79.71% | 3 | 0 | 77 | 6.28 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 61 | 7.24 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 22 | Ali Sowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 29 | 6.79 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 16 | 7.05 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 0 | 43 | 5.96 | |
| 8 | Pedrinho | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 2 | 55 | 7.36 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 7.31 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 5.92 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ