Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Antalyaspor hôm nay ngày 29/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Larsson
Erdal Rakip
Sander van der Streek
Bahadir Ozturk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 2 | 57 | 7.51 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 2 | 60 | 6.97 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 4 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 3 | 0 | 70 | 6.35 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 1 | 57 | 8.23 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 6 | 4 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 4 | 53 | 7.59 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 3 | 2 | 76 | 7.08 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 37 | 6.73 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 58 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 6 | 0 | 80 | 6.7 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 60 | 6.99 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 48 | 7.55 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 46 | 7.68 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 7 | 0 | 53 | 7 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 3 | 59 | 6.85 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 8 | 37 | 7.14 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 61 | 6.83 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 1 | 69 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ