Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vaclav Jurecka
Dal Varesanovic
Abdulkadir Omur
Altin Zeqiri
Ibrahim Olawoyin
Attila Mocsi
Muhamed Buljubasic
Casper Hojer Nielsen
Taha Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 46 | 6.83 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 42 | 6.99 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 2 | 29 | 6.55 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ