Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Fenerbahce hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cengiz Under
0 - 2 Michy Batshuayi
1 - 3 Michy Batshuayi
Alexander Djiku
Irfan Can Kahveci
Joshua King
Alexander Djiku Penalty awarded
3 - 4 Michy Batshuayi
Jayden Oosterwolde
Jayden Oosterwolde
Mert Yandas
Mert Yandas
Frederico Rodrigues Santos
Frederico Rodrigues Santos
Mert Yandas
Mehmet Umut Nayir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.01 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 20 | 7.05 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 28 | 6.12 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.63 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 5.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.19 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.04 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 7.87 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 38 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ