Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Galatasaray hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eren Elmali
Gabriel Davi Gomes Sara
0 - 2 Eren Elmali
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Kaan Ayhan
Gunay Guvenc
Nicolo Zaniolo
Metehan Baltaci
Berkan smail Kutlu
0 - 3 Victor James Osimhen
0 - 4 Leroy Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 42 | 6.09 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 6.09 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 50 | 5.74 | |
| 37 | Gideon Jung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 5.49 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 12 | 32.43% | 0 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 30 | Aaron Opoku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 79 | Yaw Ackah | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 22 | Indrit Tuci | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 56 | 7.45 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 2 | 1 | 83 | 6.92 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 65 | 9.55 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 64 | 7.14 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 3 | 72 | 7.24 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 6 | 3 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 36 | 8.42 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 72 | 6.62 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.76 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 3 | 48 | 6.91 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 56 | 7.51 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 44 | 8.62 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.58 | |
| 3 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ