Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Okereke Goal Disallowed
0 - 1 David Okereke
Ertugrul Ersoy
1 - 2 Kacper Kozlowski
Omurcan Artan
Furkan Soyalp
Mustafa Eskihellac
Kenan Kodro
Arda Kizildag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 6.42 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 28 | 6.04 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 74 | 6.62 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 15 | 6.21 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 9 | 0 | 79 | 6.47 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 59 | 5.81 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 3 | 56 | 7.56 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 1 | 72 | 6.53 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 12 | 0 | 61 | 8.71 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 28 | 7.17 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 76 | 67 | 88.16% | 10 | 0 | 98 | 7.07 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enric Saborit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 58 | 7 | |
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 45 | 6.52 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 1 | 61 | 6.65 | |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 55 | 6.77 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 7.4 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 53 | 7.94 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 27 | Omurcan Artan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 17 | Mirza Cihan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ