Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Goztepe hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ahmed Ildiz
Juan
Kubilay Kanatsizkus
Nazim Sangare
Ahmed Ildiz
Lasse Nielsen
Dogan Erdogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 4 | 45 | 7.21 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 43 | 7.37 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 38 | 6.12 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.3 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 6 | 2 | 72 | 7.39 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 7.95 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 29 | 56.86% | 3 | 6 | 90 | 7.56 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 4 | 2 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 32 | 7.39 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 9 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 1 | 66 | 6.97 | |
| 77 | Nurettin Korkmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 4 | 61 | 6.68 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 5.95 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 6 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Juan | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 2 | 75 | 7.26 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 48 | 6.42 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 38 | 6.63 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 44 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ