Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davie Selke
Onur Bulut
0 - 2 Ramazan Civelek(OW)
Joia Nuno Da Costa
Onur Ergun
Bertug Yildirim
0 - 3 Joia Nuno Da Costa
Ivan Brnic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 5.49 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.08 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 57 | 6.11 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 38 | 5.72 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 11 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 30 | Aaron Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 22 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 7.29 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 7.51 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 57 | 8.04 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 72 | 7.32 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 56 | 7.16 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 2 | 38 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ