Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Istanbulspor hôm nay ngày 23/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Istanbulspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Istanbulspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emir Kaan Gultekin
Mendy Mamadou
Muammer Sarikaya
Simon Deli
Jackson Kenio Santos Laurentino
Eduart Rroca
Emir Kaan Gultekin
0 - 1 Ali Yasar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ