Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Samsunspor hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Musaba No penalty (VAR xác nhận)
Anthony Musaba
Tanguy Coulibaly
0 - 1 Carlo Holse
Celil Yuksel
Logi Tomasson
Cherif Ndiaye
Emre Kilinc
0 - 2 Carlo Holse
Afonso Sousa
Josafat Mendes
0 - 3 Rick van Drongelen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 42 | 6.14 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 5.66 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 42 | 5.89 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 11 | 1 | 41 | 5.74 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 6.13 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.69 | |
| 17 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 30 | Aaron Opoku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 22 | Indrit Tuci | Forward | 4 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 45 | 5.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 53 | 8.57 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 21 | Carlo Holse | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 8.19 | |
| 17 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 50 | 7.85 | |
| 5 | Celil Yuksel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 26 | 7.27 | |
| 7 | Anthony Musaba | Forward | 4 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 77 | Afonso Sousa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 2 | Josafat Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ