Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Samsunspor hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marius Mouandilmadji
Arbnor Muja
Olivier Ntcham
Soner Gonul
Ercan Kara
Zeki Yavru
Yunus Cift
Okan Kocuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 41 | 6.4 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 7 | 1 | 77 | 6.61 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 69 | 6.68 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 4 | 3 | 74 | 6.27 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 6 | 51 | 6.33 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 2 | 54 | 6.77 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 5 | 3 | 78 | 7.25 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 5.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 23 | 6.98 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 39 | 7.18 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 35 | 6.75 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 44 | 7.41 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 44 | 7.05 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 50 | 7.36 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 25% | 3 | 2 | 20 | 7.11 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 4 | 2 | 51 | 7.52 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 29 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ