Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Sivasspor hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Uros Radakovic
Ugur Ciftci
1 - 2 Uros Radakovic

Ugur Ciftci
Jan Bieganski
ACHILLEAS POUNGOURAS
Samba Camara
Jan Bieganski
Turac Boke
Ziya Erdal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ