Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kayserispor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Trabzonspor hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Berat Ozdemir
Eren Elmali
0 - 1 Enis Destan
Enis Bardhi Goal Disallowed
Batista Mendy
0 - 2 Nicolas Pepe
Umut Gunes
Umut Bozok
Joaquin Fernandez Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.84 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 31 | 6.15 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 32 | 7.55 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.88 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 21 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ