Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kazakhstan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazakhstan vs Macedonia hôm nay ngày 09/06/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazakhstan vs Macedonia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazakhstan vs Macedonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandar Trajkovski
Dimitar Mitrovski
Agon Elezi
Visar Musliu
Stefan Askovski
Milan Ristovski
Stefan Despotovsk
Jani Atanasov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sergiy Maliy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 7 | 76 | 6.76 | |
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 62 | 7.04 | |
| 5 | Islambek Kuat | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 59 | 6.64 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 5 | 76 | 7.39 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 63 | 5.98 | |
| 17 | Aleksandr Zuev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 22 | Sultanbek Astanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 58 | 6.44 | |
| 12 | Mukhamedzhan Seysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 1 | 50 | 6.44 | |
| 21 | Aliyar Mukhamed | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 6 | 6.12 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 7 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 19 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 7.32 | |
| 3 | Stefan Askovski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 63 | 6.86 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 7 | 23.33% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 55 | 7.39 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 74 | 6.96 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 55 | 7.35 | |
| 19 | Milan Ristovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.33 | |
| 14 | Dimitar Mitrovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 17 | Agon Elezi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 2 | Stefan Despotovsk | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 54 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ